- 1
Joined: 01/09/2017
Preference Fine-Tuning LFM 2 bằng DPO: phương pháp tinh chỉnh theo sở thích
Giới thiệu về xu hướng preference fine-tuning
Trong bối cảnh mô hình ngôn ngữ lớn tiếp tục được đưa vào ứng dụng thực tế, nhu cầu làm cho hành vi sinh ra văn bản phù hợp hơn với sở thích người dùng và tiêu chí an toàn ngày càng gia tăng. Một trong những hướng tiếp cận nổi bật gần đây là sử dụng Direct Preference Optimization (DPO) để tinh chỉnh các mô hình như LFM 2 — một biến thể mô hình nền tảng hướng đến hiệu năng và khả năng điều chỉnh. DPO hứa hẹn đơn giản hóa quy trình so với các phương pháp truyền thống, đồng thời giữ lại hoặc cải thiện chất lượng kết quả theo phản hồi của con người.
Nguyên lý và quy trình kỹ thuật
Về bản chất, DPO làm việc trực tiếp với dữ liệu cặp so sánh: cho một đầu vào và hai đầu ra, nhãn cho biết lựa chọn ưu tiên của người đánh giá. Thay vì huấn luyện một mô hình reward trung gian rồi áp dụng kỹ thuật học tăng cường (RL) để tối đa hóa reward, DPO tối ưu hóa trực tiếp khả năng mô hình sinh ra câu trả lời được ưa thích hơn câu trả lời bị từ chối bằng một hàm mất mát tương đối (logistic-style loss). Quy trình này rút gọn pipeline, tránh các bước xây dựng và khớp reward model phức tạp, đồng thời thường ổn định hơn và ít tốn kém tính toán hơn so với RLHF cổ điển.
Áp dụng lên LFM 2: điểm mạnh và lưu ý
Khi áp dụng DPO cho LFM 2, nhóm phát triển thường bắt đầu bằng việc thu thập tập dữ liệu preference: phản hồi song song từ người đánh giá hoặc dữ liệu tạo tự động được lọc. Sau đó, mô hình gốc (LFM 2) được fine-tune bằng loss của DPO để khuyến khích các đầu ra phù hợp với sở thích. Ưu điểm chính là thời gian huấn luyện và chi phí tính toán giảm, đồng thời kết quả thường ổn định hơn trên các chỉ số tương tác thực tế.
Tuy vậy, phương pháp này không phải không có hạn chế. Chất lượng dữ liệu preference vẫn là yếu tố quyết định: dữ liệu thiên lệch, mâu thuẫn hoặc thiếu đa dạng có thể dẫn đến mô hình bị dẫn dắt sai lệch. Hơn nữa, DPO tối ưu hóa theo các so sánh cục bộ; nếu không được thiết kế để bù đắp cho các mục tiêu an toàn hay ràng buộc đạo đức, mô hình vẫn có thể học các hành vi không mong muốn. Vì vậy, trong thực tế triển khai, các bước đánh giá hậu và kết hợp bộ lọc an toàn song song vẫn là bắt buộc.
Ứng dụng thực tiễn và tác động
DPO cho phép các đội phát triển phần mềm nhanh chóng tạo ra các biến thể model phù hợp hơn với nhóm người dùng mục tiêu — từ trợ lý ảo, chatbot hỗ trợ khách hàng đến các công cụ tạo nội dung tùy chỉnh. Với LFM 2, tổ hợp này hứa hẹn tăng tỷ lệ chấp nhận đầu ra, giảm lượt chỉnh sửa cần thiết và rút ngắn vòng phản hồi giữa người dùng và mô hình. Trong bối cảnh thương mại hóa, điều này có thể chuyển thành trải nghiệm người dùng mượt mà hơn và thời gian triển khai ngắn hơn cho sản phẩm tích hợp AI.
Khuyến nghị triển khai
- Chuẩn hóa và đa dạng hóa dữ liệu preference để giảm thiên lệch.
- Kết hợp kiểm thử an toàn và đánh giá bên ngoài song song với DPO để phát hiện hành vi không mong muốn.
- Đo lường hiệu năng bằng bộ chỉ số thực nghiệm (tương tác người dùng, tần suất chỉnh sửa, phản hồi tiêu cực) thay vì chỉ dựa vào loss huấn luyện.

Tổng kết và triển vọng
DPO là công cụ thực tế và hiệu quả để tinh chỉnh hành vi mô hình theo sở thích, giảm độ phức tạp pipeline so với RLHF truyền thống và rút ngắn thời gian triển khai. Khi kết hợp với LFM 2, phương pháp này mở ra cơ hội cải thiện trải nghiệm người dùng cho nhiều ứng dụng phần mềm. Tuy nhiên, hiệu quả cuối cùng vẫn phụ thuộc mạnh vào chất lượng dữ liệu preference và hệ thống kiểm soát an toàn bổ trợ. Những nhóm phát triển quan tâm nên thử nghiệm có kiểm soát, đo lường cẩn trọng và duy trì quy trình đánh giá liên tục để đảm bảo mô hình vừa đáp ứng sở thích người dùng vừa tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn.
Tham khảo thêm: Analytics Vidhya - LFM 2 Preference Fine-Tuning Using DPO, Meta AI - LLaMA / model pages, Hugging Face - tài nguyên về RLHF và các phương pháp preference tuning.
- 1